darwin tulip
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Một giống hoa tulip (uất kim hương) lai tạo, có đặc điểm là thân cây rất cao và khỏe, nở hoa muộn vào mùa xuân, và mang những bông hoa lớn có hình dáng gần như vuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with vibrant Darwin tulips. (Khu vườn ngập tràn những cây uất kim hương Darwin rực rỡ.)
- She prefers Darwin tulips because of their strong stems and large, square-shaped blooms. (Cô ấy thích hoa tulip Darwin vì thân cây chắc khỏe và những bông hoa lớn hình vuông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Darwin hybrid tulip": Đôi khi được dùng để chỉ chính xác hơn các giống tulip Darwin lai (Darwin Hybrids), là kết quả lai giữa tulip Darwin và các loài tulip hoang dã, nổi tiếng với kích thước lớn và sức sống mạnh mẽ.
- Darwin hybrid tulips are among the most reliable perennial tulips. (Các giống tulip lai Darwin nằm trong số những loài tulip lâu năm đáng tin cậy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tulip (n): Uất kim hương, chỉ chung chi hoa thuộc chi .
- Darwin Hybrid (n): Một nhóm giống tulip lai cụ thể có nguồn gốc từ tulip Darwin.
Từ đồng nghĩa
- Tall late tulip: Tulip cao, nở muộn (cách mô tả đặc điểm).
- Cottage tulip: Một nhóm phân loại tulip cũ, trong đó các giống Darwin hiện đại thường được xếp vào.
Noun
- (thực vật học) cây uất kim hương cao, hoa hình vuông, thân khỏe